Bông khoáng và bông thủy tinh là hai trong số những vật liệu phổ biến nhất được sử dụng trong cách nhiệt cách âm, nhưng loại nào tốt hơn? Câu trả lời cho câu hỏi này không hề đơn giản và hoàn toàn phụ thuộc vào mục đích bạn muốn đạt được.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ so sánh hai loại vật liệu này dựa trên các yếu tố chính để mang đến cho bạn mọi thông tin cần thiết để đưa ra quyết định đúng đắn nhất khi lựa chọn vật liệu cách âm cách nhiệt.
Tìm hiểu về Bông khoáng và Bông thủy tinh
Trước khi so sánh, chúng ta cần biết từng loại vật liệu được làm từ gì và hiểu rõ bản chất của chúng.
Bông thủy tinh là gì?
Bông thủy tinh được sản xuất từ các sợi thủy tinh rất mịn, thường làm từ thủy tinh tái chế kết hợp với cát. Đây là vật liệu cách nhiệt tiêu chuẩn đã được sử dụng trong ngành xây dựng suốt nhiều thập kỷ.
Bông thủy tinh có nhiều dạng như cuộn, tấm hoặc dạng thổi rời

Bông khoáng là gì?
Bông sợi khoáng, còn được gọi là bông đá , được tạo ra từ đá tự nhiên hoặc xỉ lò cao trong công nghiệp luyện kim, nung chảy ở nhiệt độ cao rồi kéo thành sợi.
Các thương hiệu như Rockwool đã giúp vật liệu này ngày càng được ưa chuộng trong những năm gần đây. Bông khoáng chủ yếu được sản xuất dưới dạng tấm cứng, có khả năng giữ hình dạng rất tốt.

So sánh hiệu suất của Bông khoáng và bông thủy tinh
Bảng so sánh tổng quan
| Tiêu chí chính | Bông khoáng | Bông thủy tinh |
|---|---|---|
| Cách nhiệt | Tốt hơn (R-15 với độ dày khoảng 89 mm hiệu quả cách nhiệt cao hơn) | Thấp hơn (R-13 với độ dày khoảng 89 mm khả năng cách nhiệt thấp hơn) |
| Cách âm | Rất tốt, giảm ồn hiệu quả | Trung bình |
| Chống cháy | Đạt chuẩn Euroclass A1, không cháy, không tan chảy, không góp phần lan cháy | Đạt Euroclass A1 nhưng có thể tan chảy ở nhiệt độ cực cao |
| Chống ẩm | Không hút nước, bền lâu | Có thể hút ẩm theo thời gian |
| Độ bền – giữ form | Cứng, không xệ | Mềm, dễ chảy xệ |
| Thi công | Nặng hơn, cứng | Nhẹ, dễ thi công |
| Ứng dụng phù hợp | Tường, vách cách âm, tầng hầm, phòng kỹ thuật | Trần mái, gác mái, khu vực thông thường |
| Chi phí | Cao hơn | Thấp hơn |
Hiệu quả cách nhiệt (chỉ số R-Value)
Chỉ số R thể hiện khả năng cản trở dòng truyền nhiệt của vật liệu, R càng cao thì khả năng cách nhiệt càng tốt.
-
Bông thủy tinh thường có chỉ số R từ 2,2 đến 2,7 trên mỗi inch độ dày.
-
Bông sợi khoáng đạt chỉ số R cao hơn, khoảng 3,0 đến 3,3 trên mỗi inch.
Điều này đồng nghĩa với việc bông khoáng cách nhiệt tốt hơn bông thủy tinh trong cùng một không gian độ dày. Đối với những ngôi nhà có chiều sâu khoang tường hạn chế, lợi thế R-value cao trên mỗi inch của bông khoáng là một điểm cộng rất lớn.

Khả năng chống cháy
Đây là ưu điểm mà bông khoáng thực sự xuất sắc, thuyết phục được người tiêu dung.
Được làm từ đá và xỉ, bông sợi khoáng tự nhiên không cháy và có thể chịu được nhiệt độ trên 980°C mà không bị chảy hay tạo khói độc. Nó thường được dùng làm tường chống cháy trong các tòa nhà thương mại.
Bông thủy tinh cũng không cháy, nhưng có điểm nóng chảy thấp hơn, khoảng 600°C. Lớp giấy hoặc bọc kim loại thường được gắn vào tấm bông thủy tinh có thể bốc cháy, mặc dù bản thân sợi thủy tinh thì không.
Đối với những khu vực cần khả năng chống cháy cao như xung quanh lò sưởi, lò đốt, hoặc trong các tòa nhà chung cư, bông sợi khoáng là lựa chọn tối ưu hơn bông sợi thủy tinh.
Khả năng cách âm
Nếu mục tiêu của bạn là giảm tiếng ồn, thì bông khoáng là lựa chọn vượt trội.
Nhờ cấu trúc đặc và mật độ cao, bông khoáng hấp thụ sóng âm hiệu quả hơn bông thủy tinh. Điều này khiến nó rất phù hợp cho phòng xem phim tại gia, phòng ngủ, vách ngăn giữa các phòng, hoặc nhà ở gần đường lớn, khu vực ồn ào.
-
Mật độ của bông khoáng thường từ 27 – 48 kg/m³
-
Trong khi đó, bông thủy tinh chỉ khoảng 8 – 16 kg/m³
Sự chênh lệch này giúp bông khoáng có khả năng cách âm tốt hơn đáng kể. Bông thủy tinh vẫn có tác dụng giảm ồn nhất định, nhưng hiệu quả thấp hơn rõ rệt so với bông khoáng.

Khả năng chống ẩm
Cả hai loại vật liệu đều tự nhiên kháng nấm mốc vì chúng là vật liệu vô cơ, tuy nhiên, bông khoáng có một ưu thế rõ rệt là nó kỵ nước (đẩy nước) và vẫn duy trì khả năng cách nhiệt ngay cả khi bị ướt, nước chảy qua bông sợi khoáng mà không bị hấp thụ.
Trong khi đó, bông thủy tinh có thể hút ẩm, làm giảm tạm thời chỉ số R và có thể dẫn đến hiện tượng chảy xệ hoặc bị nén. Nếu bạn đang cách nhiệt cho tầng hầm, phòng tắm, hoặc các khu vực dễ ẩm ướt khác, bông khoáng mang lại hiệu suất lâu dài tốt hơn.
Thi công lắp đặt
Bông thủy tinh nhẹ hơn và mềm dẻo hơn, dễ dàng di chuyển và lắp vào các không gian không đều. Nó dễ nén, điều này vừa là ưu điểm (dễ lắp vào chỗ hẹp) vừa là nhược điểm (giảm chỉ số R nếu nén quá mức).

Bông khoáng dày đặc và cứng hơn, nghĩa là nó giữ nguyên vị trí mà không bị chảy xệ theo thời gian và không cần ghim hoặc đỡ. Tuy nhiên, nó nặng hơn khi vận chuyển và cần dao răng cưa hoặc cưa để cắt. Nhiều thợ xây đánh giá cao việc tấm bông khoáng ôm khít vào khoang tường nhờ ma sát mà không cần thêm ốc vít.
Cả hai loại vật liệu đều có thể gây kích ứng da trong quá trình lắp đặt, vì vậy thiết bị bảo hộ phù hợp là điều thiết yếu bất kể bạn chọn loại nào.
So sánh giá thành
Bông thủy tinh thường là lựa chọn thân thiện với túi tiền hơn, có giá rẻ hơn khoảng 25-50% so với bông sợi khoáng. Đối với các dự án lớn hoặc ngân sách hạn chế, sự chênh lệch giá này có thể rất quan trọng.

>> XEM NGAY BÁO GIÁ BÔNG THỦY TINH MỚI NHẤT 2026
Chi phí ban đầu cao hơn của bông sợi khoáng cách nhiệt cách âm được bù đắp bởi hiệu suất vượt trội, nếu bạn ưu tiên an toàn cháy nổ, cách âm, hoặc chỉ số R tối đa trên mỗi inch, khoản đầu tư thêm này có thể xứng đáng.
Yếu tố môi trường
Cả hai loại vật liệu đều chứa thành phần tái chế. Bông thủy tinh thường chứa 20-30% thủy tinh tái chế, trong khi bông khoáng có thể chứa đến 75% thành phần tái chế từ xỉ công nghiệp.
Bông khoáng đòi hỏi nhiều năng lượng hơn để sản xuất do nhiệt độ cao cần thiết để nung chảy đá, tạo ra dấu chân carbon lớn hơn trong quá trình sản xuất. Tuy nhiên, cả hai loại vật liệu đều tiết kiệm năng lượng trong suốt vòng đời sử dụng và có thể được tái chế khi hết hạn.
Nên chọn bông khoáng hay bông thủy tinh?

Câu trả lời phụ thuộc vào nhu cầu và ưu tiên cụ thể của bạn.
Chọn bông khoáng nếu bạn cần: khả năng chống cháy vượt trội, cách âm xuất sắc, chỉ số R tối đa trên mỗi inch, vật liệu cách nhiệt chống ẩm cho tầng hầm hoặc phòng tắm, hoặc vật liệu cách nhiệt không bị chảy xệ theo thời gian.
Chọn bông thủy tinh nếu bạn cần: giải pháp tiết kiệm chi phí nhất, vật liệu nhẹ hơn để tự lắp đặt dễ dàng hơn, cách nhiệt cho các ứng dụng tiêu chuẩn mà khả năng chống cháy và cách âm không quá quan trọng, hoặc bạn có ngân sách hạn chế cho dự án lớn.
Đối với nhiều công trình, kết hợp cả hai loại là phương án hợp lý. Bạn có thể dùng bông khoáng ở những vị trí quan trọng như phòng kỹ thuật, giữa các tầng để giảm ồn, hoặc khu vực có nguy cơ cháy cao; đồng thời sử dụng bông thủy tinh cho các khu vực còn lại để kiểm soát chi phí.

>> MUA NGAY BÔNG KHOÁNG ROCKWOOL CHÍNH HÃNG GIÁ TỐT
Kết luận
Cả bông sợi khoáng và bông thủy tinh đều là vật liệu cách nhiệt cách âm đã được kiểm chứng, giúp giảm tiếng ồn và chống nóng hiệu quả cho ngôi nhà của bạn. Hãy cân nhắc ngân sách, điều kiện thực tế của công trình (độ ẩm, tiếng ồn, nguy cơ cháy) và mục tiêu sử dụng lâu dài.
Nếu bạn làm việc với nhà thầu, hãy trao đổi về loại vật liệu họ có nhiều kinh nghiệm thi công nhất, vì lắp đặt đúng kỹ thuật là yếu tố then chốt. Dù vật liệu có tốt đến đâu cũng sẽ không phát huy hiệu quả nếu thi công sai.
Các khe hở, việc nén quá mức hay xử lý chống lọt khí kém đều có thể làm giảm đáng kể hiệu suất cách nhiệt. Vì vậy, hãy chú trọng cả chất lượng thi công lẫn lựa chọn vật liệu để đạt kết quả tối ưu.
Liên hệ ngay với Vật Liệu Nhà nếu bạn đang phân vâng giữ việc chọn Bông khoáng hay bông thủy tinh để cách nhiệt cách âm cho công trình của mình, đội ngũ chuyên viên kỹ thuật dày dặn kinh nghiệm của chúng tôi sẽ tư vấn miễn phí tận tình và chu đáo giúp bạn đưa ra lựa chọn đúng đắn nhất!

Cùng thảo luận bài viết