Tấm Cemboard là vật liệu xây dựng nhẹ được ứng dụng rộng rãi trong làm sàn, vách ngăn, trần và lót mái. Tuy nhiên, mỗi hạng mục sẽ yêu cầu kích thước và độ dày tấm Cemboard khác nhau để đảm bảo khả năng chịu lực, tuổi thọ công trình và tối ưu chi phí. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn lựa chọn đúng quy cách cho từng nhu cầu sử dụng.
Tấm Cemboard là gì?
Tấm cemboard là tên gọi thông dụng của loại vật liệu nhẹ hay còn gọi là cement board (còn quen gọi là tấm 3D xi măng,tấm bê tông nhẹ, tấm sim bo) có cấu tạo bằng xi măng dăm gỗ hoặc sợi cenlulose kết hợp với cát, chuyên dụng để làm trần, vách ngăn hay lót sàn với những ưu điểm như chống cháy, chịu nước, chịu lực tốt, tiết kiệm thời gian thi công và chi phí so với các vật liệu truyền thống.

Quy cách tiêu chuẩn của tấm Cemboard
Hiện nay, hầu hết các thương hiệu như SCG Smartboard, Duraflex, Shera, Prima, TPI, Kalsi… đều sản xuất tấm Cemboard theo kích thước tiêu chuẩn quốc tế.
Dưới đây là kích thước tấm Cemboard Duraflex, tấm Cemboard Thái Lan… phổ biến nhất:
| Kích thước | Ứng dụng |
|---|---|
| 1220 × 2440 mm | Phổ biến nhất, dùng cho sàn, vách, trần, mái |
| 1000 × 2000 mm | Một số hãng sản xuất, ít phổ biến |
| 603 × 603 mm hoặc 605 × 605 mm | Dành riêng cho tấm trần nổi |
Trong đó, 1220 × 2440 mm là quy cách được sử dụng nhiều nhất vì phù hợp với hệ khung thép, giảm hao hụt vật tư và thuận tiện trong thi công.

Lưu ý: Kích thước chiều dài và chiều rộng gần như giống nhau giữa các hãng. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở độ dày tấm.
Độ dày tấm Cemboard phổ biến
Tấm Cemboard thường có kích thước chung là 1m22 x 2m44, tuy nhiên lại có khá nhiều độ dày khác nhau.
Với chiều dày sẽ dao động từ 3.5mm đến 24mm, nhiều khách hàng thường thắc mắc nên chọn tấm có xi măng có độ dày bao nhiêu cho phù hợp với từng hạng mục công trình
Việc dùng sai công năng sản phẩm không chỉ ảnh hưởng đến độ bền mà còn gây mất an toàn cho công trình. Vì thế, cần đặc biệt lưu ý chọn lựa đúng kích thước tấm Cemboard hoặc tham khảo ý kiến của nhà cung cấp hoặc đơn vị uy tín, chuyên nghiệp để lựa chọn.
Độ dày tấm Cemboard sẽ ảnh hưởng đến giá cả, đồng thời tấm có độ dày khác nhau sẽ có mục đích sử dụng khác nhau. Vật Liệu Nhà xin bật mí bí kíp chọn tấm Cemboard phù hợp cho công trình của bạn dưới đây nhé.

Kích thước tấm Cemboard cho từng hạng mục
Kích thước tấm Cemboard làm trần
Với nhiều kích cỡ và độ dày đa dạng khác nhau bạn có thể dùng nó để thay thế gỗ, trần nhựa hoặc thạch cao để làm trần nhà thả, trần chìm giật cấp với nhiều kiểu dáng đa dạng, sáng tạo, phát huy những tính năng ưu việt của sản phẩm như: chịu nước, chống cháy, hay không mối mọt…Được sử dụng nhiều trong các nhà hàng, khách sạn, các trung tâm hội nghị,…

Trần là một vị trí đặc biệt ở trên cao, đòi hỏi vật liệu cần có trọng lượng không quá nặng và dễ thi công. Tấm Cemboard thường được sử dụng làm trần thả, trần chìm. Kích thước tấm tiêu chuẩn, có độ dày khoảng 3.5mm – 4.5mm là phù hợp để làm trần nhà.
| Hạng mục sử dụng | Độ dày phổ biến | Kích thước tiêu chuẩn | Ghi chú |
| Làm trần chìm | 3,5-4,5 mm | 1220 × 2440 mm | Phù hợp khu vực ẩm như nhà vệ sinh, bếp. |
| Làm trần nổi | 3,5-4 mm | 603 × 603 mm hoặc 605 × 605 mm | Dùng cho văn phòng, bệnh viện, trường học. |

Kích thước tấm Cemboard lót sàn
Tấm Cemboard có thể chịu được trọng tải từ 150kg/m2 lên tới 1.300kg/m2. Để làm sàn tấm sẽ chịu sự di chuyển nhiều trên bề mặt bởi vậy đòi hỏi độ dày lớn hơn so nhiều so với làm gác và làm sàn. Sử dụng độ dày tấm từ 12-14-16-18-20mm sẽ phù hợp cho làm sàn chắc chắn hơn.
| Hạng mục sử dụng | Độ dày phổ biến | Kích thước tiêu chuẩn | Ghi chú |
| Làm sàn gác lửng, sàn giả đúc | 16-20 mm | 1220 × 2440 mm | Chịu tải trọng lớn, dùng cho nhà ở, văn phòng, kho xưởng. |
| Làm sàn nhà tiền chế, homestay | 18-24 mm | 1220 × 2440 mm | Thường kết hợp hệ khung thép nhẹ. |
| Làm sàn nâng kỹ thuật | 18-20 mm | 1220 × 2440 mm hoặc cắt theo module | Dùng trong phòng máy, văn phòng. |

Tấm Cemboard thường được sử dụng nhiều trong các hạng mục làm sàn của những công trình như:
- Những căn hộ có nền móng thiếu vững chắc cần làm sàn nhẹ
- Những ngôi nhà có ý định mở rộng hoặc xây dựng thêm tầng mới không muốn đổ bê tông
- Công trình là nhà có khung thép hoặc nhà xưởng cần lắp ghép nhanh gọn
- Những căn nhà có thiết kế sàn gác lửng, gác xép, sàn đúc giả hoặc sàn nhẹ.
- Và rất được chuộng làm nhà trọ, phòng cho thuê, nhà tiền chế, nhà xưởng, nhà lắp ghép với độ thẩm mỹ cao.

Kích thước tấm Cemboard làm tường, vách ngăn
| Hạng mục sử dụng | Độ dày phổ biến | Kích thước tiêu chuẩn | Ghi chú |
| Làm vách ngăn nội thất | 6–8 mm | 1220 × 2440 mm |
Hai mặt bắn tấm lên khung thép, bên trong có thể chèn bông cách âm.
|
| Vách ngăn ngoài trời | 8–10 mm | 1220 × 2440 mm | Chịu nắng mưa tốt, cần xử lý chống thấm mối nối. |
| Ốp tường nội thất | 4,5–6 mm | 1220 × 2440 mm | Sau khi lắp có thể sơn hoặc dán trang trí. |
| Ốp tường mặt tiền | 8–10 mm | 1220 × 2440 mm | Thường sơn giả bê tông hoặc giả gỗ. |
Với khu vực vách ngăn cần độ dày vừa phải, không giống với trần ít bị tiếp xúc thì vách ngăn dễ bị va chạm cần độ dày chắc chắn hơn. Độ dày tấm Cemboard phù hợp làm vách là từ 6 – 8 – 9 – 10 – 12mm.
Bề mặt của tấm mịn, kích thước đa dạng, chịu được lực va chạm tác động từ bên ngoài. Nó có thể cắt, gọt… đáp ứng đầy đủ các tiêu chí kỹ của các kiểu kiến trúc đa dạng của công trình, bất kể cổ điển hay hiện đại.

Kích thước tấm Cemboard làm mái

Khi sử dụng tấm Cemboard làm mái, hầu hết các nhà sản xuất đều cung cấp theo kích thước tiêu chuẩn 1220 × 2440 mm. Đây là quy cách phổ biến giúp dễ vận chuyển, thi công và phù hợp với hầu hết hệ khung thép, xà gồ trong các công trình dân dụng và công nghiệp.
Về độ dày, tùy vào mục đích sử dụng mà nên lựa chọn như sau:
| Ứng dụng | Độ dày khuyến nghị |
|---|---|
| Lót mái ngói, mái bitum | 10–12 mm |
| Mái hiên, mái che ngoài trời | 8–10 mm |
| Mái sàn sân thượng có người đi lại | 12–16 mm |
| Mái chịu tải lớn hoặc kết hợp sàn kỹ thuật | 16–20 mm |
Đối với mái lợp ngói hoặc ngói bitum, tấm Cemboard dày 10–12 mm là lựa chọn phổ biến nhất vì vừa đảm bảo độ cứng, vừa hạn chế võng khi khoảng cách xà gồ từ 406–610 mm. Nếu hệ khung có bước xà gồ lớn hoặc mái thường xuyên chịu tải trọng bảo trì, nên sử dụng tấm dày 12–16 mm để tăng độ an toàn.
Ngoài kích thước tấm, việc thiết kế hệ khung đỡ đúng tiêu chuẩn, chừa khe giãn nở 3–5 mm giữa các tấm và xử lý chống thấm mối nối cũng là những yếu tố quan trọng quyết định tuổi thọ và khả năng chống dột của mái Cemboard. Do đó, cần lựa chọn độ dày phù hợp với tải trọng thực tế thay vì chỉ dựa vào kích thước tấm.
Kích thước thanh Cemboard giả gỗ làm hàng rào

Khác với tấm Cemboard khổ lớn (1220 × 2440 mm), khi làm hàng rào người ta thường sử dụng thanh Cemboard giả gỗ (Fiber Cement Plank) vì có tính thẩm mỹ cao, thi công nhanh và ít phải cắt ghép.
Tùy từng thương hiệu (SCG Smartwood, Shera, Duraflex Vĩnh Tường, Prima…), kích thước có thể chênh lệch đôi chút nhưng phổ biến nhất là:
| Quy cách | Kích thước phổ biến | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Thanh nhỏ | 75 × 3000 mm | Hàng rào nan dọc, lam trang trí |
| Thanh trung | 100 × 3000 mm | Hàng rào, lam chắn nắng |
| Thanh lớn | 150 × 3000 mm | Hàng rào kín, ốp cổng |
| Thanh bản rộng | 200 × 3000 mm | Hàng rào, ốp mặt tiền |
| Thanh lớn | 250 × 3000 mm | Hàng rào cần ít mối nối |
Độ dày thường dao động từ 8–12 mm, trong đó:
- 8 mm: Hàng rào trang trí, ít chịu va đập.
- 10 mm: Phổ biến nhất cho nhà ở dân dụng, cân bằng giữa độ cứng và trọng lượng.
- 12 mm: Hàng rào ngoài trời cần độ bền cao hoặc khoảng cách khung lớn.
Tổng hợp độ dày tấm Cemboard cho từng công trình
Tùy theo độ dày và kích thước tấm mà tấm Cemboard có trọng lượng từ 3,9kg – 89kg
| Tên sản phẩm | Độ dày | Kích thước | Trọng lượng | Ứng dụng |
| Tấm Cemboard | 3.5 mm | 610mm x 1220mm | 4 Kg | Trần thả |
| Tấm Cemboard | 3.5 mm | 1220mm x 2440mm | 16 Kg | Trần chìm |
| Tấm Cemboard | 4 mm | 1220mm x 2440mm | 18 Kg | Trần chìm |
| Tấm Cemboard | 4.5 mm | 1220mm x 2440mm | 20 Kg | Trần chìm |
| Tấm Cemboard | 6 mm | 1220mm x 2440mm | 27 Kg | Vách ngăn trong nhà |
| Tấm Cemboard | 8 mm | 1220mm x 2440mm | 36 Kg | Tường ngăn ngoài trời |
| Tấm Cemboard | 9 mm | 1220mm x 2440mm | 40 Kg | Tường ngăn ngoài trời |
| Tấm Cemboard | 10 mm | 1220mm x 2440mm | 43 Kg | Lợp mái |
| Tấm Cemboard | 12 mm | 1220mm x 2440mm | 54 Kg | Lót sàn gác lửng |
| Tấm Cemboard | 14 mm | 1220mm x 2440mm | 63 Kg | Lót sàn gác lửng |
| Tấm Cemboard | 16 mm | 1220mm x 2440mm | 72 Kg | Đúc giả, nâng tầng |
| Tấm Cemboard | 18 mm | 1220mm x 2440mm | 81 Kg | Lót sàn nhà xưởng |
| Tấm Cemboard | 20 mm | 1220mm x 2440mm | 88 Kg | Lót sàn nhà xưởng |
Tham khảo giá của tấm Cemboard tại đây
Mua Tấm Smartboard uy tín ở Buôn Ma Thuột chất lượng tại Vatlieunha.vn










Fanpage
Cùng thảo luận bài viết